FK Zalgiris Vilnius
TransINVEST VilniusFK Zalgiris Vilnius vs TransINVEST Vilnius (VĐQG Lítva) đã khép lại với kết quả FK Zalgiris Vilnius thắng 3-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về FK Zalgiris Vilnius với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa FK Zalgiris Vilnius hoặc hòa. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía FK Zalgiris Vilnius (64% - 36%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, FK Zalgiris Vilnius đạt hiệu suất 1.8 bàn thắng - 1.0 bàn thua mỗi trận, còn TransINVEST Vilnius là 1.4 - 1.4 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 8 trận gần nhất giữa 2 đội: FK Zalgiris Vilnius thắng 4, hòa 0, thua 4. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
FK Zalgiris Vilnius
#4
37 điểm · 23 trận
11T-4H-8B
TransINVEST Vilnius
#2
39 điểm · 25 trận
11T-6H-8B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.50), FK Zalgiris Vilnius được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: FK Zalgiris Vilnius 1.85 - Hòa 3.55 - TransINVEST Vilnius 3.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.38 | 1.50 | 2.40 | 2.25 | 3.85 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.83 | 1.83 | 2.50 / 1.70 | 2.05 | 1.85 | 3.55 | 3.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.02 | 1.78 | — | — | 2.40 | 2.30 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.70 | 2.10 | 1.90 | 3.50 | 3.40 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.23 | 1.50 | 2.40 | 2.35 | 3.60 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.58 | 2.12 | 1.89 | 3.40 | 3.20 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.95 | 1.71 | 1.25 / 2.03 | 1.65 | 2.42 | 2.16 | 4.28 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.63 | 2.10 | 2.75 / 1.84 | 1.84 | 1.86 | 3.46 | 3.63 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.96 | 1.83 | 1.25 / 2.10 | 1.72 | 2.40 | 2.34 | 4.03 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.93 | 1.89 | 2.75 / 1.90 | 1.90 | 1.92 | 3.49 | 3.70 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 3.10 | 1.35 | 4.50 / 6.60 | 1.11 | 1.00 | 51.00 | 151.00 |