Kết quả Finn Harps vs Bray Wanderers - Cúp FA Ireland
Finn Harps
Bray WanderersNhận định, soi kèo Finn Harps vs Bray Wanderers - Cúp FA Ireland
Trận đấu Finn Harps vs Bray Wanderers tại Cúp FA Ireland đã kết thúc với kết quả Bray Wanderers thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Finn Harps có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Bray Wanderers thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Finn Harps hoặc hòa. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Finn Harps có 3 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua trước Bray Wanderers trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Bray Wanderers với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Finn Harps 3.35 - Hòa 3.65 - Bray Wanderers 1.91.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.15 | 1.60 | 3.65 | 2.35 | 2.40 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.80 | 1.85 | 2.50 / 1.55 | 2.35 | 3.35 | 3.65 | 1.91 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.85 | 1.95 | — | — | 4.00 | 2.40 | 2.30 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 3.25 | 3.70 | 1.90 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.23 | 1.50 | 3.95 | 2.35 | 2.28 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.58 | 2.12 | 3.65 | 3.70 | 1.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.68 | 2.03 | 1.25 / 1.92 | 1.76 | 3.89 | 2.23 | 2.50 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 1.98 | 1.71 | 3.00 / 1.85 | 1.77 | 3.30 | 3.46 | 1.97 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.70 | 2.12 | 1.25 / 1.91 | 1.86 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.78 | 2.02 | 3.00 / 1.96 | 1.83 | 3.22 | 3.52 | 2.01 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 2.43 | 1.53 | 0.50 / 7.40 | 1.10 | 151.00 | 19.00 | 1.02 |
