FH hafnarfjordur
BreidablikTrận đấu FH hafnarfjordur vs Breidablik tại VĐQG Iceland đã kết thúc với kết quả hòa 0-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá FH hafnarfjordur có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Breidablik thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa FH hafnarfjordur hoặc hòa. Về khả năng phòng thủ, FH hafnarfjordur đang vượt trội hơn hẳn Breidablik (69% so với 31%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, FH hafnarfjordur ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Breidablik ghi 2.4 và để thủng 2.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, FH hafnarfjordur có 4 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua trước Breidablik trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 18/07/2026.
FH hafnarfjordur
#10
17 điểm · 19 trận
3T-8H-8B
Breidablik
#4
30 điểm · 19 trận
8T-6H-5B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Breidablik với tỷ lệ chấp 0.25, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: FH hafnarfjordur 2.70 - Hòa 3.75 - Breidablik 2.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.91 | 1.80 | 3.10 | 2.50 | 2.55 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.93 | 1.80 | 2.75 | 3.85 | 2.10 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.08 | 1.72 | — | — | 3.10 | 2.60 | 2.50 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.25 / 1.85 | 1.95 | 3.50 / 1.83 | 1.83 | 2.70 | 3.75 | 2.10 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.77 | 1.82 | 3.15 | 2.63 | 2.38 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.73 | 1.91 | 2.88 | 3.80 | 1.98 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.83 | 1.85 | 1.50 / 1.95 | 1.78 | 3.22 | 2.53 | 2.54 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.82 | 1.88 | 3.50 / 1.95 | 1.81 | 2.77 | 3.98 | 2.17 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 2.09 | 1.76 | 1.50 / 2.03 | 1.80 | 3.21 | 2.67 | 2.72 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.25 / 1.87 | 1.98 | 3.50 / 2.02 | 1.83 | 2.80 | 4.08 | 2.23 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 1.85 | 1.95 | 0.50 / 6.40 | 1.12 | 17.00 | 1.04 | 13.00 |