Kết quả Ferroviaria W vs Bahia W - Brasil Women's Cup
Ferroviaria W
Bahia WNhận định, soi kèo Ferroviaria W vs Bahia W - Brasil Women's Cup
Ferroviaria W vs Bahia W (Brasil Women's Cup) đã khép lại với kết quả Ferroviaria W thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Ferroviaria W với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Ferroviaria W hoặc hòa. Chỉ số khả năng phòng thủ nghiêng hẳn về phía Ferroviaria W (63% - 38%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Ferroviaria W đạt hiệu suất 1.8 bàn thắng - 0.6 bàn thua mỗi trận, còn Bahia W là 1.8 - 1.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 3 trận gần nhất giữa 2 đội: Ferroviaria W thắng 2, hòa 0, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 31/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Ferroviaria W
#4
30 điểm · 16 trận
8T-6H-2B
Bahia W
#5
28 điểm · 16 trận
8T-4H-4B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.50), Ferroviaria W được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Ferroviaria W 1.68 - Hòa 3.55 - Bahia W 4.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.40 | 1.48 | 2.25 | 2.20 | 4.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.77 | 1.90 | 2.50 / 1.80 | 1.93 | 1.68 | 3.55 | 4.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.95 | 1.85 | — | — | 2.38 | 2.20 | 4.33 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 1.90 | 1.90 | 1.75 | 3.40 | 4.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.71 | 1.96 | 2.45 | 2.28 | 4.10 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.83 | 1.84 | 2.50 / 1.82 | 1.85 | 1.86 | 3.40 | 3.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.75 | 1.90 | 1.00 / 1.70 | 2.01 | 2.18 | 2.21 | 5.02 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.76 | 1.86 | 2.75 / 1.92 | 1.77 | 1.61 | 3.78 | 4.62 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.75 | 2.04 | 1.00 / 1.72 | 2.08 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.82 | 1.97 | 2.75 / 1.95 | 1.83 | 1.64 | 3.66 | 4.78 |
