Soi kèo, nhận định Ferro Carril Oeste vs Ciudad de Bolívar - Hạng nhất Argentina
Ferro Carril Oeste
Ciudad de BolívarNhận định, soi kèo Ferro Carril Oeste vs Ciudad de Bolívar - Hạng nhất Argentina
Trước trận đấu giữa Ferro Carril Oeste và Ciudad de Bolívar tại Hạng nhất Argentina, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Ferro Carril Oeste có 56% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 28% và Ciudad de Bolívar thắng 16%. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Ferro Carril Oeste hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2 bàn. Về khả năng tấn công, Ferro Carril Oeste đang vượt trội hơn hẳn Ciudad de Bolívar (67% so với 33%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Ferro Carril Oeste ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 0.6 bàn/trận, trong khi Ciudad de Bolívar ghi 0.6 và để thủng 1.0 bàn/trận. Trên bảng xếp hạng Hạng nhất Argentina, Ferro Carril Oeste đang xếp hạng 2 với 55 điểm, trong khi Ciudad de Bolívar xếp hạng 8 với 39 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Ferro Carril Oeste
#2
55 điểm · 29 trận
16T-7H-6B
Ciudad de Bolívar
#8
39 điểm · 29 trận
9T-12H-8B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Ferro Carril Oeste với tỷ lệ chấp -0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 1.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Ferro Carril Oeste 1.67 - Hòa 3.25 - Ciudad de Bolívar 6.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.90 | 1.90 | 1.50 / 1.53 | 2.38 | 1.67 | 3.25 | 6.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.82 | 1.98 | 0.50 / 1.57 | 2.25 | 2.30 | 2.00 | 7.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.81 | 1.85 | 0.75 / 1.82 | 1.85 | 2.32 | 1.89 | 6.88 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.81 | 1.81 | 2.00 / 1.89 | 1.74 | 1.64 | 3.16 | 5.60 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.79 | 2.02 | 0.75 / 1.83 | 1.98 | 2.33 | 2.04 | 6.86 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.92 | 1.92 | 2.00 / 2.00 | 1.82 | 1.68 | 3.39 | 5.90 |
