Kết quả FCI Levadia II vs Elva - Hạng 2 Estonia
FCI Levadia II
ElvaNhận định, soi kèo FCI Levadia II vs Elva - Hạng 2 Estonia
Trận đấu FCI Levadia II vs Elva tại Hạng 2 Estonia đã kết thúc với kết quả hòa 2-2. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá FCI Levadia II có 35% khả năng thắng, hòa 35% và Elva thắng 30%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa FCI Levadia II hoặc hòa. FCI Levadia II cho thấy khả năng tấn công tốt hơn đáng kể so với Elva trong giai đoạn gần đây (64% - 36%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, FCI Levadia II ghi trung bình 2.8 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Elva ghi 1.6 và để thủng 1.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, FCI Levadia II có 3 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua trước Elva trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
FCI Levadia II
#6
38 điểm · 28 trận
12T-2H-14B
Elva
#4
44 điểm · 28 trận
13T-5H-10B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về FCI Levadia II với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: FCI Levadia II 1.91 - Hòa 3.90 - Elva 2.95.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.73 | 1.85 | 2.30 | 2.62 | 3.30 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.77 | 3.50 / 1.73 | 1.90 | 1.91 | 3.90 | 2.95 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.80 | 2.00 | — | — | 2.38 | 2.75 | 3.10 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 1.30 | 3.40 | 1.95 | 4.10 | 2.80 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.82 | 1.77 | 2.55 | 2.60 | 2.95 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.72 | 1.80 | 2.14 | 3.60 | 2.55 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.96 | 1.70 | 1.50 / 1.84 | 1.84 | 2.40 | 2.55 | 3.32 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.72 | 1.97 | 3.75 / 1.92 | 1.77 | 1.94 | 3.95 | 3.00 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.93 | 1.77 | 1.50 / 1.84 | 1.85 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.88 | 1.83 | 3.75 / 1.93 | 1.79 | 1.88 | 3.97 | 2.92 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 2.15 | 1.68 | 3.50 / 5.00 | 1.17 | 1.07 | 9.00 | 41.00 |
