Kết quả FC Helsingor vs Vanløse - Hạng 3 Đan Mạch
FC Helsingor
VanløseNhận định, soi kèo FC Helsingor vs Vanløse - Hạng 3 Đan Mạch
Trận đấu FC Helsingor vs Vanløse tại Hạng 3 Đan Mạch đã kết thúc với kết quả hòa 2-2. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá FC Helsingor có 50% khả năng thắng, hòa 50% và Vanløse thắng 0%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa FC Helsingor hoặc hòa. Về hiệu suất ghi bàn, FC Helsingor đang vượt trội hơn hẳn Vanløse (75% so với 25%). Về thành tích đối đầu trực tiếp, FC Helsingor có 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua trước Vanløse trong 2 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
FC Helsingor
#4
14 điểm · 8 trận
4T-2H-2B
Vanløse
#3
15 điểm · 8 trận
4T-3H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về FC Helsingor với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: FC Helsingor 1.73 - Hòa 3.60 - Vanløse 3.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.73 | 1.93 | 2.50 / 1.65 | 2.00 | 1.73 | 3.60 | 3.80 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.30 | 1.45 | 2.30 | 2.30 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.73 | 2.08 | 1.65 | 3.75 | 4.10 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.00 | 1.80 | — | — | 2.20 | 2.30 | 4.33 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.77 | 1.86 | 1.77 | 3.45 | 3.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.48 | 1.41 | 2.32 | 2.25 | 4.20 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.88 | 1.87 | 2.75 / 1.90 | 1.85 | 1.68 | 3.68 | 4.17 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.79 | 1.96 | 1.25 / 2.09 | 1.69 | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.82 | 1.80 | 2.75 / 1.84 | 1.78 | 1.66 | 3.70 | 4.38 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.79 | 1.85 | 1.00 / 1.67 | 2.05 | 2.20 | 2.20 | 4.97 |
