Trước trận đấu giữa FC Copenhagen và Sonderjyske tại VĐQG Đan Mạch, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy FC Copenhagen có 69% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 19% và Sonderjyske thắng 12%. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa FC Copenhagen hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 3.25 bàn. Về phong độ, FC Copenhagen đang vượt trội hơn hẳn Sonderjyske (90% so với 10%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, FC Copenhagen ghi trung bình 2.5 bàn và để thủng lưới 1.8 bàn/trận, trong khi Sonderjyske ghi 0.8 và để thủng 2.0 bàn/trận. Trên bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch, FC Copenhagen đang xếp hạng 4 với 9 điểm, trong khi Sonderjyske xếp hạng 12 với 1 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/08/2026.
FC Copenhagen
#4
9 điểm · 3 trận
3T-0H-0B
Sonderjyske
#12
1 điểm · 5 trận
0T-1H-4B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về FC Copenhagen với tỷ lệ chấp -1.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: FC Copenhagen 1.35 - Hòa 5.00 - Sonderjyske 8.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.80 | 1.95 | 1.50 / 2.05 | 1.70 | 1.77 | 2.60 | 6.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.50 / 1.93 | 1.80 | 3.50 / 2.10 | 1.70 | 1.35 | 5.00 | 8.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 1.80 | 2.00 | 3.50 / 2.10 | 1.67 | 1.40 | 4.75 | 7.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.80 | 2.00 | 1.50 / 2.00 | 1.73 | 1.80 | 2.75 | 6.00 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 1.91 | 1.76 | 3.25 / 1.89 | 1.87 | 1.36 | 5.00 | 7.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.76 | 1.95 | 1.80 | 2.75 | 6.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.75 / 2.16 | 1.60 | 1.25 / 1.82 | 1.93 | 1.83 | 2.49 | 6.78 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.50 / 1.97 | 1.78 | 3.25 / 1.90 | 1.87 | 1.37 | 4.85 | 7.65 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.77 | 2.07 | 1.25 / 1.79 | 2.00 | 1.77 | 2.86 | 6.89 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.50 / 2.04 | 1.83 | 3.25 / 1.94 | 1.89 | 1.39 | 4.88 | 7.55 |