Falkenbergs FF
HelsingborgFalkenbergs FF vs Helsingborg (Hạng nhất Thụy Điển) đã khép lại với kết quả Helsingborg thắng 3-2. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Falkenbergs FF với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Falkenbergs FF hoặc hòa. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Falkenbergs FF (63% - 38%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Falkenbergs FF đạt hiệu suất 2.4 bàn thắng - 1.8 bàn thua mỗi trận, còn Helsingborg là 1.6 - 2.2 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Falkenbergs FF thắng 1, hòa 4, thua 4. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/07/2026.
Falkenbergs FF
#2
35 điểm · 19 trận
10T-5H-4B
Helsingborg
#10
25 điểm · 20 trận
7T-4H-9B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.50), Falkenbergs FF được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Falkenbergs FF 2.00 - Hòa 3.60 - Helsingborg 3.45.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.55 | 2.35 | 1.50 / 2.30 | 1.55 | 2.50 | 2.20 | 3.70 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.80 | 2.50 / 1.62 | 2.30 | 2.00 | 3.60 | 3.45 |
| Bet365 | Hiệp 1 | — | — | — | — | 2.60 | 2.38 | 3.60 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.60 | 2.30 | 2.00 | 3.50 | 3.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.89 | 1.79 | 2.48 | 2.40 | 3.65 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.92 | 1.75 | 3.00 / 1.91 | 1.76 | 1.98 | 3.50 | 3.35 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.08 | 1.67 | 1.25 / 1.97 | 1.73 | 2.58 | 2.10 | 4.24 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.68 | 1.95 | 3.00 / 1.85 | 1.80 | 2.02 | 3.36 | 3.56 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.08 | 1.77 | 1.25 / 2.05 | 1.78 | 2.58 | 2.41 | 3.97 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 2.06 | 1.81 | 3.00 / 1.93 | 1.91 | 2.06 | 3.43 | 3.69 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 1.58 | 2.35 | 5.50 / 5.00 | 1.17 | 501.00 | 23.00 | 1.01 |