F91 Dudelange
US HostertTrận đấu F91 Dudelange vs US Hostert tại Giao hữu CLB đã kết thúc với kết quả F91 Dudelange thắng 5-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá F91 Dudelange có 45% khả năng thắng, hòa 45% và US Hostert thắng 10%. Về phong độ, F91 Dudelange đang vượt trội hơn hẳn US Hostert (100% so với 0%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, F91 Dudelange ghi trung bình 1.8 bàn và để thủng lưới 1.5 bàn/trận, trong khi US Hostert ghi 1.0 và để thủng 2.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, F91 Dudelange có 5 trận thắng, 4 trận hòa và 0 trận thua trước US Hostert trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về F91 Dudelange với tỷ lệ chấp -0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: F91 Dudelange 1.73 - Hòa 3.50 - US Hostert 3.90.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.95 | 1.65 | 2.25 | 2.45 | 3.80 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.05 | 1.60 | 1.73 | 3.75 | 3.70 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.85 | 1.95 | — | — | 2.20 | 2.50 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.50 | 2.50 | 1.73 | 3.50 | 3.90 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.98 | 1.64 | 2.14 | 2.55 | 3.85 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.07 | 1.62 | 1.68 | 3.90 | 3.70 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.82 | 1.82 | 1.25 / 1.80 | 1.88 | 2.24 | 2.29 | 4.42 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.85 | 1.77 | 3.25 / 1.87 | 1.81 | 1.70 | 3.74 | 4.07 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.79 | 1.91 | 1.25 / 1.77 | 1.93 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.93 | 1.78 | 3.25 / 1.90 | 1.81 | 1.74 | 3.71 | 3.54 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -4.00 / 1.55 | 2.38 | 6.50 / 4.00 | 1.23 | 1.00 | 41.00 | 67.00 |