Nhận định soi kèo Estudiantes L.P. vs Newells Old Boys (VĐQG Argentina): dữ liệu nghiêng về Estudiantes L.P. với tỷ lệ 55%, phần còn lại chia cho 2 kết quả khác. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Estudiantes L.P. hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.25 bàn. Estudiantes L.P. cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Newells Old Boys trong giai đoạn gần đây (77% - 23%). Về phong độ gần đây, Estudiantes L.P. đạt hiệu suất 1.4 bàn thắng - 1.0 bàn thua mỗi trận, còn Newells Old Boys là 1.4 - 1.2 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 10 trận gần nhất giữa 2 đội: Estudiantes L.P. thắng 5, hòa 2, thua 3. Vị trí trên BXH cũng chênh lệch đáng kể: Estudiantes L.P. hạng 1 (31 điểm) so với Newells Old Boys hạng 14 (15 điểm). Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/08/2026.
Estudiantes L.P.
#1
31 điểm · 16 trận
9T-4H-3B
Newells Old Boys
#14
15 điểm · 16 trận
3T-6H-7B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Theo kèo châu Á (-0.50), Estudiantes L.P. được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Estudiantes L.P. 1.68 - Hòa 3.45 - Newells Old Boys 5.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.30 | 3.35 | 0.50 / 1.42 | 2.65 | 2.20 | 2.10 | 5.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.65 | 2.15 | 2.50 / 2.25 | 1.62 | 1.68 | 3.45 | 5.40 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.92 | 1.88 | 2.50 / 2.30 | 1.60 | 1.70 | 3.40 | 5.75 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.85 | 1.95 | 0.50 / 1.50 | 2.50 | 2.38 | 2.10 | 6.00 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.62 | 2.12 | 2.25 / 2.02 | 1.75 | 1.67 | 3.45 | 5.60 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.75 / 1.70 | 2.05 | 2.20 | 2.02 | 5.60 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.84 | 1.84 | 0.75 / 1.74 | 2.02 | 2.38 | 1.94 | 6.00 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.87 | 1.79 | 2.25 / 2.03 | 1.78 | 1.73 | 3.41 | 5.49 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.84 | 1.99 | 0.75 / 1.70 | 2.13 | 2.36 | 2.13 | 6.02 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 2.00 | 1.86 | 2.25 / 2.06 | 1.79 | 1.75 | 3.37 | 5.41 |