Soi kèo, nhận định Erokspor vs Fatih Karagümrük - Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Erokspor
Fatih KaragümrükNhận định, soi kèo Erokspor vs Fatih Karagümrük - Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Erokspor được đánh giá 48% khả năng thắng, hòa 28% và Fatih Karagümrük thắng 25% trong trận Erokspor vs Fatih Karagümrük thuộc khuôn khổ Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Erokspor hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía Fatih Karagümrük (27% - 73%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Erokspor ghi trung bình 0.6 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi Fatih Karagümrük ghi 1.6 và để thủng 1.6 bàn/trận. Trên bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ, Fatih Karagümrük đang xếp hạng 11 với 8 điểm, trong khi Erokspor xếp hạng 17 với 4 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Erokspor
#17
4 điểm · 6 trận
0T-4H-2B
Fatih Karagümrük
#11
8 điểm · 6 trận
2T-2H-2B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Erokspor với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Erokspor 1.91 - Hòa 3.30 - Fatih Karagümrük 3.70.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.05 | 1.75 | 1.50 / 2.62 | 1.44 | 2.50 | 2.30 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.75 | 2.05 | 1.91 | 3.30 | 3.70 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.03 | 1.67 | 1.00 / 1.69 | 2.01 | 2.53 | 2.12 | 4.20 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.67 | 1.98 | 2.75 / 1.93 | 1.75 | 1.95 | 3.32 | 3.42 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.06 | 1.75 | 1.00 / 1.72 | 2.09 | 2.56 | 2.30 | 4.04 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 2.04 | 1.79 | 2.50 / 1.81 | 2.01 | 2.02 | 3.47 | 3.51 |
