Kết quả Envigado vs Real Soacha - Hạng 2 Colombia
Envigado
Real SoachaNhận định, soi kèo Envigado vs Real Soacha - Hạng 2 Colombia
Trận đấu Envigado vs Real Soacha tại Hạng 2 Colombia đã kết thúc với kết quả Envigado thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Envigado có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Real Soacha thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Envigado hoặc hòa. Về hiệu suất ghi bàn, Envigado đang vượt trội hơn hẳn Real Soacha (100% so với 0%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Envigado ghi trung bình 1.4 bàn và để thủng lưới 0.8 bàn/trận, trong khi Real Soacha ghi 1.2 và để thủng 1.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Envigado có 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua trước Real Soacha trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 25/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Envigado
#2
33 điểm · 17 trận
10T-3H-4B
Real Soacha
#13
13 điểm · 15 trận
2T-7H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Envigado với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Envigado 1.64 - Hòa 3.30 - Real Soacha 5.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.48 | 2.40 | 2.25 | 2.00 | 5.75 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.91 | 1.77 | 2.50 / 2.35 | 1.55 | 1.64 | 3.30 | 5.40 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.80 | 2.00 | — | — | 2.25 | 2.00 | 6.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.82 | 1.98 | 2.50 / 2.38 | 1.53 | 1.65 | 3.40 | 6.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.45 | 2.35 | 2.23 | 2.05 | 5.60 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.30 | 1.50 | 1.62 | 3.30 | 5.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.77 | 1.89 | 0.75 / 1.71 | 1.96 | 2.24 | 1.96 | 6.71 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.76 | 1.86 | 2.00 / 1.70 | 1.94 | 1.59 | 3.38 | 5.69 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.72 | 2.01 | 0.75 / 1.70 | 2.04 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.81 | 2.02 | 2.00 / 1.79 | 2.02 | 1.60 | 3.54 | 5.87 |
