Kết quả Dunav Ruse vs Ludogorets - VĐQG Bulgaria
Dunav Ruse
LudogoretsNhận định, soi kèo Dunav Ruse vs Ludogorets - VĐQG Bulgaria
Dunav Ruse vs Ludogorets (VĐQG Bulgaria) đã khép lại với kết quả Ludogorets thắng 2-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Ludogorets với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Ludogorets, kèm kèo tài xỉu dưới 3.5 bàn. Ludogorets cho thấy phong độ tốt hơn đáng kể so với Dunav Ruse trong giai đoạn gần đây (0% - 100%). Về phong độ gần đây, Dunav Ruse đạt hiệu suất 1.0 bàn thắng - 2.0 bàn thua mỗi trận, còn Ludogorets là 1.0 - 0.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 5 trận gần nhất giữa 2 đội: Dunav Ruse thắng 0, hòa 0, thua 5. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 24/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Dunav Ruse
#13
3 điểm · 6 trận
1T-0H-5B
Ludogorets
#1
16 điểm · 6 trận
5T-1H-0B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (1.50), Ludogorets được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Dunav Ruse 8.25 - Hòa 4.40 - Ludogorets 1.33.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.38 | 1.50 | 7.00 | 2.45 | 1.77 |
| 10Bet | Toàn trận | 1.50 / 1.75 | 1.93 | 2.50 / 1.70 | 2.05 | 8.25 | 4.40 | 1.33 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.50 / 1.92 | 1.88 | — | — | 7.50 | 2.50 | 1.83 |
| Bet365 | Toàn trận | 1.25 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.67 | 2.15 | 8.00 | 4.33 | 1.40 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.98 | 1.71 | 7.00 | 2.48 | 1.73 |
| Unibet | Toàn trận | 1.50 / 1.81 | 1.86 | 2.75 / 1.80 | 1.86 | 9.00 | 4.90 | 1.32 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.60 | 2.20 | 1.00 / 1.68 | 2.09 | 7.80 | 2.31 | 1.85 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.55 | 2.30 | 2.75 / 1.87 | 1.88 | 8.60 | 4.50 | 1.36 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.50 / 1.96 | 1.86 | 1.00 / 1.71 | 2.16 | 7.69 | 2.55 | 1.86 |
| Pinnacle | Toàn trận | 1.25 / 1.97 | 1.88 | 2.75 / 1.93 | 1.90 | 7.57 | 4.74 | 1.40 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 2.00 / 3.30 | 1.33 | 2.50 / 7.40 | 1.10 | 451.00 | 51.00 | 1.00 |
