Kết quả Drogheda United vs Shamrock Rovers - VĐQG Ireland
Drogheda United
Shamrock RoversNhận định, soi kèo Drogheda United vs Shamrock Rovers - VĐQG Ireland
Drogheda United vs Shamrock Rovers (VĐQG Ireland) đã khép lại với kết quả hòa 0-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Shamrock Rovers với tỷ lệ 50%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Shamrock Rovers. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Shamrock Rovers (29% - 71%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Drogheda United đạt hiệu suất 1.2 bàn thắng - 1.8 bàn thua mỗi trận, còn Shamrock Rovers là 1.8 - 1.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Drogheda United thắng 0, hòa 3, thua 6. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Drogheda United
#9
28 điểm · 27 trận
6T-10H-11B
Shamrock Rovers
#1
54 điểm · 27 trận
16T-6H-5B
Thống kê trận đấu
Theo kèo châu Á (0.50), Shamrock Rovers được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Drogheda United 4.20 - Hòa 3.45 - Shamrock Rovers 1.85.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.40 | 2.75 | 4.75 | 2.10 | 2.30 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.93 | 1.80 | 2.50 / 2.00 | 1.80 | 4.20 | 3.45 | 1.85 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.80 | 2.00 | — | — | 4.75 | 2.20 | 2.50 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 2.00 | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 1.85 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.84 | 1.83 | 4.50 | 2.15 | 2.35 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.95 | 1.73 | 2.50 / 1.93 | 1.75 | 4.30 | 3.45 | 1.79 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.75 | 1.94 | 1.00 / 2.02 | 1.74 | 5.12 | 2.00 | 2.50 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.64 | 2.02 | 2.25 / 1.80 | 1.97 | 4.38 | 3.35 | 1.85 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.88 | 1.97 | 1.00 / 2.01 | 1.81 | 5.05 | 2.22 | 2.51 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.98 | 1.90 | 2.25 / 1.87 | 2.00 | 4.45 | 3.47 | 1.89 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 3.10 | 1.35 | 0.50 / 7.80 | 1.09 | 29.00 | 1.03 | 17.00 |
