Trước trận đấu giữa Djurgardens IF và Mjallby AIF tại VĐQG Thụy Điển, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Djurgardens IF có 62% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 20% và Mjallby AIF thắng 18%. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Djurgardens IF hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 3 bàn. Về phong độ, Djurgardens IF đang vượt trội hơn hẳn Mjallby AIF (69% so với 31%). Về phong độ gần đây, Djurgardens IF đạt hiệu suất 2.2 bàn thắng - 0.8 bàn thua mỗi trận, còn Mjallby AIF là 1.2 - 1.6 bàn/trận. Vị trí trên BXH cũng chênh lệch đáng kể: Djurgardens IF hạng 6 (26 điểm) so với Mjallby AIF hạng 11 (20 điểm). Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/08/2026.
Djurgardens IF
#6
26 điểm · 16 trận
8T-2H-6B
Mjallby AIF
#11
20 điểm · 16 trận
5T-5H-6B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Theo kèo châu Á (-1.00), Djurgardens IF được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Djurgardens IF 1.53 - Hòa 4.33 - Mjallby AIF 5.40.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.85 | 1.90 | 3.50 / 2.40 | 1.57 | 1.53 | 4.33 | 5.40 |
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.95 | 1.80 | 1.50 / 2.20 | 1.60 | 1.95 | 2.45 | 5.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.05 | 1.75 | 1.50 / 2.25 | 1.57 | 2.05 | 2.50 | 5.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 1.53 | 4.20 | 5.75 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 2.25 | 1.54 | 3.00 / 1.87 | 1.80 | 1.52 | 4.25 | 5.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.87 | 1.80 | 1.96 | 2.55 | 5.20 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.83 | 1.91 | 3.00 / 1.80 | 1.87 | 1.51 | 4.55 | 5.41 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.63 | 2.11 | 1.25 / 1.88 | 1.86 | 1.99 | 2.48 | 5.28 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 2.01 | 1.79 | 1.25 / 1.91 | 1.85 | 2.02 | 2.61 | 5.43 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.86 | 1.95 | 3.00 / 1.86 | 1.94 | 1.52 | 4.70 | 5.17 |