Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Dijon được đánh giá 23% khả năng thắng, hòa 28% và Saint Etienne thắng 49% trong trận Dijon vs Saint Etienne thuộc khuôn khổ Hạng 2 Pháp. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Saint Etienne hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2.5 bàn. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía Saint Etienne (17% - 83%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Dijon ghi trung bình 0.7 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Saint Etienne ghi 3.3 và để thủng 0.3 bàn/trận. Trên bảng xếp hạng Hạng 2 Pháp, Saint Etienne đang xếp hạng 1 với 9 điểm, trong khi Dijon xếp hạng 14 với 2 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/08/2026.
Dijon
#14
2 điểm · 3 trận
0T-2H-1B
Saint Etienne
#1
9 điểm · 3 trận
3T-0H-0B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Saint Etienne với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Dijon 4.00 - Hòa 3.50 - Saint Etienne 1.85.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 2.65 | 1.44 | 1.50 / 2.65 | 1.42 | 4.33 | 2.15 | 2.38 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.91 | 1.83 | 2.50 / 1.95 | 1.83 | 4.00 | 3.50 | 1.85 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.95 | 1.85 | 3.90 | 3.20 | 1.80 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.80 | 2.00 | 1.50 / 2.75 | 1.40 | 4.50 | 2.20 | 2.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.79 | 1.86 | 4.30 | 2.12 | 2.28 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 1.95 | 1.74 | 2.50 / 1.89 | 1.78 | 4.35 | 3.45 | 1.80 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.78 | 1.90 | 1.00 / 1.87 | 1.87 | 4.79 | 2.13 | 2.40 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.67 | 1.98 | 2.50 / 1.94 | 1.83 | 4.12 | 3.60 | 1.83 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 2.02 | 1.83 | 2.50 / 1.97 | 1.85 | 4.20 | 3.69 | 1.82 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.87 | 1.93 | 1.00 / 1.87 | 1.90 | 4.79 | 2.25 | 2.44 |