Devonport City
South HobartTrận đấu Devonport City vs South Hobart tại Tasmania NPL đã kết thúc với kết quả South Hobart thắng 3-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Devonport City có 10% khả năng thắng, hòa 45% và South Hobart thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc South Hobart. South Hobart cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Devonport City trong giai đoạn gần đây (42% - 58%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Devonport City ghi trung bình 2.0 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi South Hobart ghi 2.4 và để thủng 0.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Devonport City có 2 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua trước South Hobart trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Devonport City
#2
43 điểm · 18 trận
14T-1H-3B
South Hobart
#1
47 điểm · 18 trận
15T-2H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về South Hobart với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Devonport City 3.25 - Hòa 3.70 - South Hobart 1.85.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.93 | 1.67 | 3.50 | 2.45 | 2.35 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.80 | 1.83 | 3.50 / 2.00 | 1.65 | 3.25 | 3.70 | 1.85 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.90 | 1.90 | — | — | 3.25 | 2.60 | 2.38 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.40 | 2.75 | 2.90 | 4.20 | 1.90 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.07 | 1.58 | 4.00 | 2.48 | 2.18 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.18 | 1.56 | 3.95 | 3.70 | 1.66 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.75 | 1.90 | 1.25 / 1.78 | 1.90 | 3.93 | 2.34 | 2.33 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.68 | 2.03 | 3.25 / 1.88 | 1.80 | 3.54 | 3.74 | 1.81 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.79 | 1.92 | 1.25 / 1.78 | 1.93 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.85 | 1.86 | 3.25 / 1.92 | 1.80 | 3.16 | 3.69 | 1.85 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 2.00 / 2.15 | 1.68 | 4.50 / 6.25 | 1.12 | 81.00 | 51.00 | 1.00 |