Deportes Tolima
QuindioTrận đấu Deportes Tolima vs Quindio tại Cúp Quốc Gia Colombia đã kết thúc với kết quả Deportes Tolima thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Deportes Tolima có 50% khả năng thắng, hòa 50% và Quindio thắng 0%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Deportes Tolima hoặc hòa. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Deportes Tolima (75% - 25%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Deportes Tolima có 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua trước Quindio trong 2 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/07/2026.
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Deportes Tolima với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Deportes Tolima 1.41 - Hòa 4.10 - Quindio 7.20.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.85 | 1.83 | 1.50 / 2.45 | 1.48 | 1.85 | 2.35 | 6.25 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.65 | 2.10 | 2.50 / 1.75 | 2.00 | 1.41 | 4.10 | 7.20 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.95 | 1.85 | — | — | 1.91 | 2.38 | 7.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 1.45 | 4.20 | 7.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.73 | 1.95 | 1.94 | 2.38 | 6.50 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 2.18 | 1.58 | 2.50 / 1.81 | 1.85 | 1.44 | 4.10 | 7.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.55 | 2.30 | 1.00 / 1.85 | 1.85 | 2.00 | 2.17 | 6.88 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.73 | 1.95 | 2.50 / 1.87 | 1.83 | 1.43 | 3.90 | 6.93 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.91 | 1.81 | 1.00 / 1.82 | 1.89 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.79 | 2.04 | 2.50 / 1.95 | 1.85 | 1.48 | 3.97 | 6.72 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.28 | 3.55 | 3.50 / 7.40 | 1.10 | 1.01 | 29.00 | 501.00 |