Kết quả Deportes Limache vs Nublense - VĐQG Chile
Deportes Limache
NublenseNhận định, soi kèo Deportes Limache vs Nublense - VĐQG Chile
Deportes Limache vs Nublense (VĐQG Chile) đã khép lại với kết quả Deportes Limache thắng 2-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Nublense với tỷ lệ 37%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Nublense hoặc Deportes Limache, kèm kèo tài xỉu dưới 2.75 bàn. Lịch sử đối đầu 3 trận gần nhất giữa 2 đội: Deportes Limache thắng 0, hòa 2, thua 1. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 03/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Deportes Limache
#7
30 điểm · 21 trận
9T-3H-9B
Nublense
#6
32 điểm · 21 trận
8T-8H-5B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Deportes Limache 2.42 - Hòa 3.45 - Nublense 2.58.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.80 | 1.91 | 2.50 / 1.80 | 1.95 | 2.42 | 3.45 | 2.58 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.83 | 1.85 | 1.50 / 2.45 | 1.48 | 2.95 | 2.25 | 3.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.82 | 1.98 | 1.50 / 2.62 | 1.44 | 3.20 | 2.25 | 3.10 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.00 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 1.75 | 2.05 | 2.70 | 3.40 | 2.45 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 2.38 | 1.49 | 2.50 / 1.76 | 1.92 | 2.50 | 3.40 | 2.63 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.65 | 2.00 | 2.88 | 2.16 | 3.05 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.88 | 1.82 | 1.00 / 1.74 | 2.01 | 3.22 | 2.12 | 3.04 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.90 | 1.81 | 2.75 / 1.96 | 1.75 | 2.50 | 3.35 | 2.40 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.98 | 1.88 | 1.00 / 1.72 | 2.14 | 3.33 | 2.34 | 3.16 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.00 / 2.04 | 1.85 | 2.75 / 2.03 | 1.85 | 2.77 | 3.58 | 2.51 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 7.80 | 1.09 | 1.00 | 51.00 | 451.00 |
