Kết quả Defensor Sporting vs Cerro - VĐQG Uruguay
Defensor Sporting
CerroNhận định, soi kèo Defensor Sporting vs Cerro - VĐQG Uruguay
Defensor Sporting vs Cerro (VĐQG Uruguay) đã khép lại với kết quả Defensor Sporting thắng 2-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Defensor Sporting với tỷ lệ 35%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Defensor Sporting hoặc hòa. Cerro cho thấy phong độ tốt hơn đáng kể so với Defensor Sporting trong giai đoạn gần đây (33% - 67%). Về phong độ gần đây, Defensor Sporting đạt hiệu suất 0.6 bàn thắng - 1.2 bàn thua mỗi trận, còn Cerro là 0.8 - 1.6 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Defensor Sporting thắng 3, hòa 3, thua 3. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 23/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Defensor Sporting
#12
32 điểm · 28 trận
7T-11H-10B
Cerro
#13
32 điểm · 28 trận
9T-5H-14B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.50), Defensor Sporting được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Defensor Sporting 1.78 - Hòa 3.20 - Cerro 4.65.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.50 | 2.40 | 2.45 | 1.95 | 5.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.77 | 1.95 | 2.50 / 2.45 | 1.50 | 1.78 | 3.20 | 4.65 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 2.02 | 1.67 | 2.43 | 2.12 | 4.75 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.78 | 1.90 | 2.00 / 1.63 | 2.10 | 1.82 | 3.30 | 4.30 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.91 | 1.76 | 0.75 / 1.73 | 1.94 | 2.42 | 2.00 | 5.22 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 2.11 | 1.66 | 2.00 / 1.81 | 1.99 | 1.82 | 3.10 | 4.64 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.90 | 1.87 | 0.75 / 1.76 | 2.03 | 2.46 | 2.04 | 5.68 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.79 | 2.02 | 2.00 / 1.85 | 1.94 | 1.79 | 3.33 | 4.83 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.55 | 2.38 | 3.50 / 7.80 | 1.09 | 1.01 | 34.00 | 501.00 |
