Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Defensa Y Justicia được đánh giá 39% khả năng thắng, hòa 34% và Platense thắng 27% trong trận Defensa Y Justicia vs Platense thuộc khuôn khổ VĐQG Argentina. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Defensa Y Justicia hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 2 bàn. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Defensa Y Justicia (59% - 41%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Defensa Y Justicia ghi trung bình 1.4 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi Platense ghi 1.0 và để thủng 1.6 bàn/trận. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/08/2026.
Defensa Y Justicia
#10
19 điểm · 16 trận
4T-7H-5B
Platense
#12
16 điểm · 16 trận
3T-7H-6B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Defensa Y Justicia với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 1.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Defensa Y Justicia 2.30 - Hòa 2.88 - Platense 3.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.65 | 2.15 | 0.50 / 1.55 | 2.30 | 3.00 | 1.90 | 3.95 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 2.25 | 1.60 | 1.50 / 1.55 | 2.40 | 2.30 | 2.88 | 3.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.98 | 1.82 | 1.50 / 1.50 | 2.50 | 2.38 | 2.88 | 3.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.65 | 2.20 | 0.50 / 1.57 | 2.25 | 3.20 | 1.91 | 4.00 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 2.30 | 1.52 | 2.00 / 2.02 | 1.74 | 2.45 | 2.88 | 3.25 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.75 / 1.86 | 1.85 | 3.15 | 1.83 | 3.80 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.62 | 2.14 | 0.75 / 1.90 | 1.84 | 3.24 | 1.76 | 4.40 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 2.00 | 1.81 | 2.00 / 1.88 | 1.79 | 2.43 | 2.82 | 3.48 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 2.05 | 1.82 | 2.00 / 1.98 | 1.85 | 2.45 | 2.80 | 3.52 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.65 | 2.25 | 0.75 / 1.85 | 1.94 | 3.19 | 1.96 | 4.28 |