Kết quả Dedza Dynamos vs Chitipa United - Super League
Dedza Dynamos
Chitipa UnitedNhận định, soi kèo Dedza Dynamos vs Chitipa United - Super League
Trận đấu Dedza Dynamos vs Chitipa United tại Super League đã kết thúc với kết quả Chitipa United thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Dedza Dynamos có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Chitipa United thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Dedza Dynamos hoặc hòa. Chỉ số khả năng tấn công nghiêng hẳn về phía Dedza Dynamos (71% - 29%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Dedza Dynamos ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 1.8 bàn/trận, trong khi Chitipa United ghi 0.4 và để thủng 1.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Dedza Dynamos có 2 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua trước Chitipa United trong 6 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Dedza Dynamos
#13
13 điểm · 13 trận
3T-4H-6B
Chitipa United
#7
19 điểm · 13 trận
6T-1H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Dedza Dynamos với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Dedza Dynamos 1.83 - Hòa 3.10 - Chitipa United 4.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.42 | 2.40 | 2.50 | 2.00 | 4.50 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.80 | 1.83 | 2.50 / 2.15 | 1.55 | 1.83 | 3.10 | 4.10 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.98 | 1.82 | — | — | 2.40 | 2.00 | 5.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 2.38 | 1.53 | 1.73 | 3.20 | 4.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.01 | 1.66 | 0.75 / 1.66 | 2.06 | 2.57 | 1.92 | 5.00 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.62 | 2.11 | 2.25 / 1.86 | 1.82 | 1.88 | 3.12 | 4.01 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.92 | 1.78 | 1.00 / 2.05 | 1.68 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.88 | 1.83 | 2.25 / 1.88 | 1.83 | 1.87 | 3.02 | 3.85 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 2.00 / 1.35 | 3.10 | 2.50 / 7.00 | 1.10 | 81.00 | 51.00 | 1.00 |
