Kết quả Dalvík / Reynir vs Vikingur Olafsiik - Hạng 2 Iceland
Dalvík / Reynir
Vikingur OlafsiikNhận định, soi kèo Dalvík / Reynir vs Vikingur Olafsiik - Hạng 2 Iceland
Dalvík / Reynir vs Vikingur Olafsiik (Hạng 2 Iceland) đã khép lại với kết quả Vikingur Olafsiik thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Dalvík / Reynir với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Dalvík / Reynir hoặc hòa. Về khả năng tấn công, Dalvík / Reynir đang vượt trội hơn hẳn Vikingur Olafsiik (80% so với 20%). Về phong độ gần đây, Dalvík / Reynir đạt hiệu suất 2.4 bàn thắng - 2.0 bàn thua mỗi trận, còn Vikingur Olafsiik là 0.6 - 0.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 5 trận gần nhất giữa 2 đội: Dalvík / Reynir thắng 3, hòa 0, thua 2. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Dalvík / Reynir
#9
22 điểm · 19 trận
6T-4H-9B
Vikingur Olafsiik
#4
28 điểm · 19 trận
8T-4H-7B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.50), Dalvík / Reynir được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Dalvík / Reynir 1.83 - Hòa 3.70 - Vikingur Olafsiik 3.35.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.95 | 1.65 | 2.25 | 2.40 | 3.85 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.80 | 1.85 | 3.50 / 2.05 | 1.60 | 1.83 | 3.70 | 3.35 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.10 | 1.70 | — | — | 2.50 | 2.50 | 3.20 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.90 | 1.90 | 2.50 / 1.50 | 2.50 | 1.85 | 4.10 | 3.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.89 | 1.71 | 2.32 | 2.60 | 3.35 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.88 | 1.75 | 1.89 | 3.70 | 3.05 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.82 | 1.82 | 1.25 / 1.78 | 1.90 | 2.24 | 2.40 | 4.18 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.90 | 1.73 | 3.25 / 1.90 | 1.79 | 1.74 | 3.88 | 3.72 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.82 | 1.93 | 1.25 / 1.81 | 1.94 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.95 | 1.81 | 3.25 / 1.96 | 1.81 | 1.75 | 3.83 | 3.68 |
