Kết quả CSKA 1948 vs Botev Vratsa - VĐQG Bulgaria
CSKA 1948
Botev VratsaNhận định, soi kèo CSKA 1948 vs Botev Vratsa - VĐQG Bulgaria
Trận đấu CSKA 1948 vs Botev Vratsa tại VĐQG Bulgaria đã kết thúc với kết quả CSKA 1948 thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá CSKA 1948 có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Botev Vratsa thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa CSKA 1948 hoặc hòa. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía CSKA 1948 (83% - 17%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, CSKA 1948 ghi trung bình 2.0 bàn và để thủng lưới 2.0 bàn/trận, trong khi Botev Vratsa ghi 1.0 và để thủng 1.0 bàn/trận. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
CSKA 1948
#4
13 điểm · 6 trận
4T-1H-1B
Botev Vratsa
#11
4 điểm · 6 trận
1T-1H-4B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về CSKA 1948 với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: CSKA 1948 1.45 - Hòa 3.90 - Botev Vratsa 6.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.62 | 1.42 | 1.93 | 2.30 | 6.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.75 | 1.93 | 2.50 / 1.93 | 1.80 | 1.45 | 3.90 | 6.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.08 | 1.72 | — | — | 2.05 | 2.30 | 6.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 1.95 | 1.85 | 1.48 | 4.20 | 6.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.74 | 1.94 | 1.88 | 2.32 | 6.25 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 2.23 | 1.57 | 2.50 / 1.85 | 1.82 | 1.44 | 4.20 | 7.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.62 | 2.16 | 1.00 / 1.84 | 1.89 | 2.02 | 2.23 | 6.39 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.81 | 1.92 | 2.50 / 1.93 | 1.83 | 1.48 | 4.10 | 6.50 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 2.03 | 1.80 | 1.00 / 1.91 | 1.91 | 2.03 | 2.36 | 6.96 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.88 | 1.98 | 2.50 / 1.99 | 1.85 | 1.50 | 4.12 | 6.73 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.63 | 2.25 | 3.50 / 6.60 | 1.11 | 1.01 | 26.00 | 501.00 |
