Kết quả CSF Bălți vs Sheriff Tiraspol - VĐQG Moldova
CSF Bălți
Sheriff TiraspolNhận định, soi kèo CSF Bălți vs Sheriff Tiraspol - VĐQG Moldova
Trận đấu CSF Bălți vs Sheriff Tiraspol tại VĐQG Moldova đã kết thúc với kết quả Sheriff Tiraspol thắng 5-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá CSF Bălți có 0% khả năng thắng, hòa 50% và Sheriff Tiraspol thắng 50%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Sheriff Tiraspol. Sheriff Tiraspol cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với CSF Bălți trong giai đoạn gần đây (20% - 80%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, CSF Bălți ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 2.0 bàn/trận, trong khi Sheriff Tiraspol ghi 2.0 và để thủng 0.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, CSF Bălți có 1 trận thắng, 0 trận hòa và 8 trận thua trước Sheriff Tiraspol trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 31/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
CSF Bălți
#8
5 điểm · 9 trận
1T-2H-6B
Sheriff Tiraspol
#1
18 điểm · 8 trận
5T-3H-0B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Sheriff Tiraspol với tỷ lệ chấp 2.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: CSF Bălți 26.00 - Hòa 8.60 - Sheriff Tiraspol 1.03.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 1.00 / 1.83 | 1.80 | 1.50 / 1.57 | 2.05 | 17.00 | 4.00 | 1.22 |
| 10Bet | Toàn trận | 2.50 / 1.80 | 1.83 | 4.50 / 2.10 | 1.57 | 26.00 | 8.60 | 1.03 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.75 / 1.98 | 1.82 | — | — | 15.00 | 3.00 | 1.40 |
| Bet365 | Toàn trận | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.22 | 4.00 | 21.00 | 10.00 | 1.08 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 1.25 / 1.74 | 1.89 | 1.50 / 1.75 | 1.94 | 18.50 | 3.34 | 1.32 |
| 1xBet | Toàn trận | 3.25 / 1.77 | 1.85 | 4.25 / 1.90 | 1.73 | 30.00 | 10.70 | 1.01 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 1.50 / 1.70 | 1.98 | 1.75 / 1.87 | 1.79 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 3.25 / 1.79 | 1.88 | 4.00 / 1.76 | 1.91 | 23.43 | 11.95 | 1.03 |
