Kết quả CSF Bălți vs Dacia-Buiucani - VĐQG Moldova
CSF Bălți
Dacia-BuiucaniNhận định, soi kèo CSF Bălți vs Dacia-Buiucani - VĐQG Moldova
Trận đấu CSF Bălți vs Dacia-Buiucani tại VĐQG Moldova đã kết thúc với kết quả Dacia-Buiucani thắng 4-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá CSF Bălți có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Dacia-Buiucani thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa CSF Bălți hoặc hòa. CSF Bălți cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Dacia-Buiucani trong giai đoạn gần đây (70% - 30%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, CSF Bălți ghi trung bình 1.3 bàn và để thủng lưới 1.5 bàn/trận, trong khi Dacia-Buiucani ghi 1.5 và để thủng 1.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, CSF Bălți có 3 trận thắng, 6 trận hòa và 0 trận thua trước Dacia-Buiucani trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 23/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
CSF Bălți
#8
5 điểm · 9 trận
1T-2H-6B
Dacia-Buiucani
#4
12 điểm · 8 trận
4T-0H-4B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: CSF Bălți 2.10 - Hòa 3.30 - Dacia-Buiucani 2.95.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.60 | 2.10 | 1.50 / 2.55 | 1.38 | 2.70 | 2.15 | 3.55 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.73 | 1.93 | 2.50 / 1.75 | 1.85 | 2.10 | 3.30 | 2.95 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.82 | 1.98 | — | — | 2.75 | 2.20 | 3.40 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 2.15 | 3.40 | 2.80 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.11 | 1.60 | 1.00 / 1.85 | 1.83 | 2.67 | 2.04 | 4.07 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.79 | 1.89 | 2.50 / 1.87 | 1.82 | 2.07 | 3.20 | 3.27 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.07 | 1.67 | 1.00 / 1.81 | 1.88 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.78 | 1.94 | 2.50 / 1.90 | 1.81 | 2.03 | 3.14 | 3.18 |
