Kết quả CS Uruguay vs AD Carmelita - Hạng 2 Costa Rica
CS Uruguay
AD CarmelitaNhận định, soi kèo CS Uruguay vs AD Carmelita - Hạng 2 Costa Rica
Trận đấu CS Uruguay vs AD Carmelita tại Hạng 2 Costa Rica đã kết thúc với kết quả hòa 2-2. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá CS Uruguay có 50% khả năng thắng, hòa 50% và AD Carmelita thắng 0%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa CS Uruguay hoặc hòa. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía CS Uruguay (78% - 22%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về thành tích đối đầu trực tiếp, CS Uruguay có 3 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua trước AD Carmelita trong 4 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 31/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
CS Uruguay
#9
7 điểm · 7 trận
2T-1H-4B
AD Carmelita
#10
6 điểm · 7 trận
1T-3H-3B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về CS Uruguay với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: CS Uruguay 1.91 - Hòa 3.20 - AD Carmelita 3.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.55 | 1.38 | 2.55 | 2.10 | 4.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.77 | 2.50 / 1.85 | 1.75 | 1.91 | 3.20 | 3.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.10 | 1.70 | — | — | 2.60 | 2.20 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 2.00 | 1.80 | 1.91 | 3.30 | 3.30 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.33 | 2.75 | 2.28 | 2.23 | 4.40 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.87 | 1.76 | 1.70 | 3.40 | 3.95 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.00 | 1.67 | 1.00 / 1.90 | 1.78 | 2.51 | 2.02 | 4.61 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.63 | 2.03 | 2.50 / 1.96 | 1.74 | 1.91 | 3.22 | 3.74 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.00 | 1.71 | 1.00 / 1.89 | 1.81 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.76 | 2.25 / 1.75 | 1.98 | 1.94 | 3.13 | 3.42 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 1.95 | 1.85 | 4.50 / 7.00 | 1.10 | 17.00 | 1.03 | 17.00 |
