Kết quả Crotone vs Cosenza - Cúp Quốc gia Italia (Hạng 3)
Crotone
CosenzaNhận định, soi kèo Crotone vs Cosenza - Cúp Quốc gia Italia (Hạng 3)
Trận đấu Crotone vs Cosenza tại Cúp Quốc gia Italia (Hạng 3) đã kết thúc với kết quả Cosenza thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Crotone có 49% khả năng thắng, hòa 28% và Cosenza thắng 23%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Crotone hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.25 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Crotone có 2 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua trước Cosenza trong 8 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 17/08/2026.
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Cosenza với tỷ lệ chấp 2.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Live (API-Football): Crotone 151.00 - Hòa 51.00 - Cosenza 1.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Live (API-Football) | Toàn trận | 2.00 / 1.50 | 2.50 | 2.50 / 7.40 | 1.10 | 151.00 | 51.00 | 1.00 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.87 | 1.92 | 2.25 / 1.80 | 2.00 | 1.86 | 3.28 | 4.01 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.60 | 1.36 | 2.45 | 2.10 | 4.20 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 2.08 | 1.60 | 2.25 / 1.76 | 1.93 | 1.87 | 3.22 | 3.90 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.93 | 1.84 | 1.00 / 1.95 | 1.83 | — | — | — |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.80 | 1.83 | 2.50 / 1.91 | 1.70 | 1.85 | 3.20 | 3.75 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.97 | 1.69 | 1.00 / 1.95 | 1.74 | 2.48 | 2.00 | 4.83 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 2.00 | 1.80 | 2.50 / 2.05 | 1.75 | 1.95 | 3.25 | 3.40 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.93 | 1.71 | 1.89 | 3.20 | 3.45 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.08 | 1.72 | — | — | 2.60 | 2.10 | 4.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.35 | 2.65 | 2.48 | 2.15 | 4.00 |
