Kết quả Cremonese vs Sampdoria - Cúp Quốc Gia Italia
Cremonese
SampdoriaNhận định, soi kèo Cremonese vs Sampdoria - Cúp Quốc Gia Italia
Trận đấu Cremonese vs Sampdoria tại Cúp Quốc Gia Italia đã kết thúc với kết quả Cremonese thắng 2-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Cremonese có 48% khả năng thắng, hòa 28% và Sampdoria thắng 24%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Cremonese hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.25 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Cremonese có 2 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua trước Sampdoria trong 6 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 18/08/2026.
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang nghiêng về Cremonese với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Cremonese 2.02 - Hòa 3.25 - Sampdoria 3.80.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.93 | 1.76 | 2.45 | 2.07 | 4.20 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 2.00 | 1.77 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 2.02 | 3.25 | 3.80 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.50 | 2.50 | 0.50 / 1.42 | 2.65 | 2.60 | 2.05 | 4.20 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 2.20 | 1.65 | 2.00 | 3.00 | 4.10 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.08 | 1.72 | — | — | 2.75 | 2.10 | 4.33 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.87 | 1.80 | 2.25 / 1.82 | 1.85 | 1.97 | 3.35 | 3.95 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 2.06 | 1.84 | 2.25 / 1.96 | 1.91 | 2.05 | 3.36 | 3.93 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.09 | 1.79 | 1.00 / 2.01 | 1.81 | 2.66 | 2.21 | 4.59 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 2.00 | 1.80 | 1.50 / 7.80 | 1.09 | 1.02 | 19.00 | 501.00 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.96 | 1.75 | 2.25 / 1.89 | 1.86 | 2.00 | 3.22 | 3.81 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.94 | 1.77 | 1.00 / 2.11 | 1.67 | 2.64 | 1.96 | 4.72 |
