Costa Brava
Deportivo RinconTrận đấu Costa Brava vs Deportivo Rincon tại Torneo Federal A đã kết thúc với kết quả Deportivo Rincon thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Costa Brava có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Deportivo Rincon thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Costa Brava hoặc hòa. Deportivo Rincon cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Costa Brava trong giai đoạn gần đây (25% - 75%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Costa Brava ghi trung bình 0.8 bàn và để thủng lưới 0.8 bàn/trận, trong khi Deportivo Rincon ghi 0.6 và để thủng 1.2 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Costa Brava có 0 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua trước Deportivo Rincon trong 2 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 17/07/2026.
Costa Brava
#27
18 điểm · 16 trận
4T-6H-6B
Deportivo Rincon
#22
19 điểm · 16 trận
5T-4H-7B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Costa Brava với tỷ lệ chấp -0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 1.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Costa Brava 1.67 - Hòa 3.10 - Deportivo Rincon 4.75.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.45 | 2.30 | 2.30 | 2.00 | 5.50 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 1.50 / 1.48 | 2.30 | 1.67 | 3.10 | 5.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.82 | 1.98 | — | — | 2.30 | 1.95 | 6.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.98 | 1.82 | 1.50 / 1.53 | 2.38 | 1.67 | 3.10 | 4.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.47 | 2.28 | 2.23 | 2.02 | 5.80 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 1.50 / 1.44 | 2.40 | 1.62 | 3.25 | 5.10 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.84 | 1.80 | 0.75 / 1.84 | 1.84 | 2.40 | 1.86 | 6.53 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.89 | 1.74 | 1.75 / 1.71 | 2.00 | 1.68 | 3.16 | 5.26 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.83 | 1.86 | 0.75 / 1.85 | 1.85 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.96 | 1.76 | 1.75 / 1.72 | 2.01 | 1.70 | 2.92 | 5.12 |