Corvinul Hunedoara
CsikszeredaTrận đấu Corvinul Hunedoara vs Csikszereda tại VĐQG Romania đã kết thúc với kết quả Corvinul Hunedoara thắng 3-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Corvinul Hunedoara có 50% khả năng thắng, hòa 50% và Csikszereda thắng 0%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Corvinul Hunedoara hoặc hòa. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Corvinul Hunedoara (65% - 35%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Corvinul Hunedoara có 3 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua trước Csikszereda trong 5 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 17/07/2026.
Corvinul Hunedoara
#6
9 điểm · 6 trận
2T-3H-1B
Csikszereda
#16
1 điểm · 6 trận
0T-1H-5B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Corvinul Hunedoara 2.16 - Hòa 3.20 - Csikszereda 3.15.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.57 | 2.25 | 0.50 / 1.42 | 2.65 | 2.70 | 2.05 | 3.85 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.57 | 2.25 | 2.50 / 2.10 | 1.70 | 2.16 | 3.20 | 3.15 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.25 | 1.62 | — | — | 2.88 | 2.10 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 2.15 | 1.67 | 2.10 | 3.25 | 3.10 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.87 | 1.81 | 2.75 | 2.12 | 3.60 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 2.15 | 1.60 | 2.25 / 1.74 | 1.96 | 2.23 | 3.25 | 3.15 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.90 | 1.80 | 1.00 / 2.05 | 1.71 | 2.80 | 1.97 | 4.24 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.96 | 1.75 | 2.25 / 1.85 | 1.90 | 2.15 | 3.20 | 3.38 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.23 | 1.67 | 1.00 / 2.05 | 1.78 | 2.85 | 2.15 | 4.18 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.86 | 2.00 | 2.25 / 1.89 | 1.94 | 2.16 | 3.32 | 3.52 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -3.00 / 1.80 | 2.00 | 3.50 / 7.40 | 1.10 | 1.00 | 51.00 | 201.00 |