Kết quả Coquimbo Unido vs San Marcos de Arica - Cúp Quốc Gia Chile
Coquimbo Unido
San Marcos de AricaNhận định, soi kèo Coquimbo Unido vs San Marcos de Arica - Cúp Quốc Gia Chile
Trận đấu Coquimbo Unido vs San Marcos de Arica tại Cúp Quốc Gia Chile đã kết thúc với kết quả Coquimbo Unido thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Coquimbo Unido có 50% khả năng thắng, hòa 50% và San Marcos de Arica thắng 0%. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Coquimbo Unido (90% - 10%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Coquimbo Unido ghi trung bình 1.4 bàn và để thủng lưới 0.6 bàn/trận, trong khi San Marcos de Arica ghi 0.4 và để thủng 2.4 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Coquimbo Unido có 4 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua trước San Marcos de Arica trong 6 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 03/08/2026.
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Coquimbo Unido với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Coquimbo Unido 1.48 - Hòa 3.70 - San Marcos de Arica 6.25.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.83 | 1.83 | 2.50 / 1.95 | 1.77 | 1.48 | 3.70 | 6.25 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.38 | 2.70 | 2.00 | 2.15 | 6.25 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 2.05 | 1.75 | 1.53 | 3.50 | 6.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.08 | 1.72 | — | — | 2.05 | 2.25 | 6.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.35 | 2.70 | 1.98 | 2.25 | 6.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.89 | 1.75 | 1.49 | 3.65 | 5.80 |
| 1xBet | Toàn trận | -1.00 / 1.84 | 1.83 | 2.50 / 1.93 | 1.78 | 1.48 | 3.82 | 6.18 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.65 | 2.05 | 1.00 / 1.88 | 1.82 | 2.07 | 2.16 | 6.28 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.88 | 1.90 | 2.50 / 1.96 | 1.83 | 1.49 | 3.99 | 5.85 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 2.04 | 1.75 | 1.00 / 1.88 | 1.88 | — | — | — |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.35 | 3.10 | 1.50 / 7.40 | 1.10 | 1.01 | 41.00 | 501.00 |
