Kết quả Chrudim vs Varnsdorf - Hạng nhất Séc
Chrudim
VarnsdorfNhận định, soi kèo Chrudim vs Varnsdorf - Hạng nhất Séc
Chrudim vs Varnsdorf (Hạng nhất Séc) đã khép lại với kết quả Chrudim thắng 3-1. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Chrudim với tỷ lệ 35%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Chrudim hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Varnsdorf (0% - 100%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Chrudim đạt hiệu suất 1.0 bàn thắng - 6.0 bàn thua mỗi trận, còn Varnsdorf là 1.0 - 0.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Chrudim thắng 5, hòa 4, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 12/08/2026.
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-2.00), Chrudim được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Live (API-Football): Chrudim 1.00 - Hòa 51.00 - Varnsdorf 81.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.74 | 1.91 | 1.25 / 1.83 | 1.85 | 3.60 | 2.49 | 2.32 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -2.00 / 2.25 | 1.63 | 4.50 / 6.40 | 1.12 | 1.00 | 51.00 | 81.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.50 | 2.25 | 3.55 | 3.55 | 1.75 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.14 | 1.54 | 3.75 | 2.43 | 2.28 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 2.05 | 1.62 | 3.00 / 1.77 | 1.85 | 3.23 | 4.05 | 1.84 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.05 | 1.57 | 3.60 | 2.40 | 2.35 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.83 | 1.80 | 2.50 / 1.50 | 2.25 | 3.25 | 3.70 | 1.85 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.95 | 1.85 | 2.50 / 1.60 | 2.30 | 3.40 | 3.75 | 1.80 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 2.10 | 1.70 | — | — | 3.75 | 2.40 | 2.38 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.92 | 1.78 | 3.00 / 1.85 | 1.84 | 3.44 | 3.59 | 1.78 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.82 | 1.86 | 1.25 / 1.87 | 1.81 | — | — | — |
