Kết quả Chicago Fire vs Charlotte - VĐQG Mỹ
Chicago Fire
CharlotteNhận định, soi kèo Chicago Fire vs Charlotte - VĐQG Mỹ
Trận đấu Chicago Fire vs Charlotte tại VĐQG Mỹ đã kết thúc với kết quả Chicago Fire thắng 2-1. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Chicago Fire có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Charlotte thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Charlotte. Về khả năng phòng thủ, Charlotte đang vượt trội hơn hẳn Chicago Fire (33% so với 67%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Chicago Fire ghi trung bình 2.0 bàn và để thủng lưới 1.6 bàn/trận, trong khi Charlotte ghi 1.6 và để thủng 0.8 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Chicago Fire có 3 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua trước Charlotte trong 8 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Chicago Fire
#5
39 điểm · 25 trận
11T-6H-8B
Charlotte
#4
43 điểm · 26 trận
12T-7H-7B
Thống kê trận đấu
Kèo châu Á đang nghiêng về Chicago Fire với tỷ lệ chấp -1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Live (API-Football): Chicago Fire 1.01 - Hòa 26.00 - Charlotte 501.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.70 | 2.10 | 3.50 / 7.80 | 1.09 | 1.01 | 26.00 | 501.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -1.00 / 1.80 | 1.95 | 3.50 / 2.10 | 1.70 | 1.51 | 4.40 | 5.50 |
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.95 | 1.80 | 1.50 / 2.05 | 1.70 | 1.93 | 2.50 | 5.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.00 / 1.80 | 2.00 | 3.50 / 2.00 | 1.73 | 1.53 | 4.33 | 5.50 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 2.00 | 1.80 | — | — | 1.95 | 2.62 | 5.00 |
| Unibet | Toàn trận | -1.50 / 2.25 | 1.55 | 3.25 / 1.90 | 1.84 | 1.52 | 4.50 | 5.50 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.78 | 1.93 | 1.95 | 2.63 | 4.90 |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.00 / 1.85 | 2.06 | 3.25 / 1.91 | 1.97 | 1.52 | 4.88 | 5.67 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.98 | 1.89 | 1.25 / 1.78 | 2.09 | 1.98 | 2.82 | 5.53 |
