Kết quả Cherno More Varna vs Spartak Varna - VĐQG Bulgaria
Cherno More Varna
Spartak VarnaNhận định, soi kèo Cherno More Varna vs Spartak Varna - VĐQG Bulgaria
Cherno More Varna vs Spartak Varna (VĐQG Bulgaria) đã khép lại với kết quả Spartak Varna thắng 3-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Cherno More Varna với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Cherno More Varna hoặc hòa. Cherno More Varna cho thấy hiệu suất ghi bàn tốt hơn đáng kể so với Spartak Varna trong giai đoạn gần đây (69% - 31%). Về phong độ gần đây, Cherno More Varna đạt hiệu suất 1.0 bàn thắng - 1.0 bàn thua mỗi trận, còn Spartak Varna là 2.0 - 2.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 6 trận gần nhất giữa 2 đội: Cherno More Varna thắng 3, hòa 3, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 23/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Cherno More Varna
#10
4 điểm · 6 trận
1T-1H-4B
Spartak Varna
#7
7 điểm · 6 trận
2T-1H-3B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-0.75), Cherno More Varna được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Cherno More Varna 1.73 - Hòa 3.50 - Spartak Varna 5.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.42 | 2.62 | 2.35 | 2.05 | 4.75 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 2.05 | 1.70 | 1.70 | 3.40 | 4.60 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.90 | 1.90 | — | — | 2.38 | 2.10 | 5.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 2.15 | 1.67 | 1.73 | 3.50 | 5.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 2.00 | 1.70 | 2.30 | 2.05 | 4.90 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.68 | 2.00 | 2.50 / 2.12 | 1.62 | 1.74 | 3.35 | 4.80 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.88 | 1.82 | 1.00 / 2.09 | 1.68 | 2.40 | 1.97 | 5.73 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.93 | 1.73 | 2.25 / 1.91 | 1.84 | 1.76 | 3.34 | 4.88 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.88 | 1.93 | 1.00 / 2.14 | 1.72 | 2.41 | 2.16 | 5.54 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 2.05 | 1.81 | 2.25 / 1.97 | 1.87 | 1.78 | 3.41 | 5.04 |
