Kết quả Cherno More Varna vs Ludogorets - VĐQG Bulgaria
Cherno More Varna
LudogoretsNhận định, soi kèo Cherno More Varna vs Ludogorets - VĐQG Bulgaria
Cherno More Varna vs Ludogorets (VĐQG Bulgaria) đã khép lại với kết quả Ludogorets thắng 3-2. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Ludogorets với tỷ lệ 45%. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Ludogorets (10% - 90%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Cherno More Varna đạt hiệu suất 0.3 bàn thắng - 1.7 bàn thua mỗi trận, còn Ludogorets là 1.7 - 0.3 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Cherno More Varna thắng 3, hòa 4, thua 2. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 07/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Cherno More Varna
#10
4 điểm · 6 trận
1T-1H-4B
Ludogorets
#1
16 điểm · 6 trận
5T-1H-0B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (1.00), Ludogorets được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 5.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Live (API-Football): Cherno More Varna 501.00 - Hòa 29.00 - Ludogorets 1.01.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.85 | 1.85 | 1.00 / 1.90 | 1.83 | 5.29 | 2.11 | 2.29 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.95 | 1.85 | — | — | 5.00 | 2.20 | 2.30 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.75 | 1.38 | 4.75 | 2.15 | 2.25 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.84 | 1.85 | 4.90 | 2.16 | 2.20 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.95 | 1.87 | 1.00 / 2.00 | 1.82 | 5.39 | 2.22 | 2.37 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 1.00 / 2.30 | 1.60 | 5.50 / 7.80 | 1.09 | 501.00 | 29.00 | 1.01 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.76 | 1.87 | 2.25 / 1.77 | 2.00 | 4.58 | 3.54 | 1.75 |
| 10Bet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.93 | 1.80 | 4.60 | 3.55 | 1.67 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.75 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 2.05 | 1.75 | 5.00 | 3.50 | 1.73 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 2.08 | 1.64 | 2.25 / 1.73 | 1.95 | 4.90 | 3.60 | 1.68 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.75 / 1.87 | 1.98 | 2.25 / 1.81 | 2.04 | 5.10 | 3.57 | 1.73 |
