Kết quả Chelsea vs AC Milan - Giao hữu CLB
Chelsea
AC MilanNhận định, soi kèo Chelsea vs AC Milan - Giao hữu CLB
Chelsea vs AC Milan (Giao hữu CLB) đã khép lại với kết quả Chelsea thắng 3-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Chelsea với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Chelsea hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Chelsea (86% - 14%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Chelsea đạt hiệu suất 3.5 bàn thắng - 3.0 bàn thua mỗi trận, còn AC Milan là 2.0 - 2.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 4 trận gần nhất giữa 2 đội: Chelsea thắng 4, hòa 0, thua 0. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 05/08/2026.
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-3.00), Chelsea được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 3.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Live (API-Football): Chelsea 1.00 - Hòa 51.00 - AC Milan 67.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Live (API-Football) | Toàn trận | -3.00 / 1.50 | 2.50 | 3.50 / 7.80 | 1.09 | 1.00 | 51.00 | 67.00 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.60 | 2.20 | 1.50 / 2.05 | 1.70 | 2.40 | 2.38 | 3.40 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.78 | 2.03 | 3.25 / 1.96 | 1.84 | 2.05 | 3.80 | 3.32 |
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 2.00 | 1.77 | 3.50 / 2.10 | 1.70 | 1.83 | 3.85 | 3.20 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.02 | 1.69 | 1.25 / 1.83 | 1.91 | 2.47 | 2.34 | 3.66 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.95 | 1.85 | 3.50 / 2.10 | 1.67 | 1.90 | 3.75 | 3.30 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.02 | 1.78 | — | — | 2.38 | 2.50 | 3.50 |
| Unibet | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.82 | 3.00 / 1.82 | 1.85 | 1.93 | 3.80 | 3.45 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.25 / 1.85 | 1.82 | 2.38 | 2.45 | 3.65 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 1.80 | 1.99 | 3.25 / 1.97 | 1.82 | 2.03 | 3.66 | 3.07 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.06 | 1.74 | 1.25 / 1.81 | 1.96 | — | — | — |
