Soi kèo, nhận định Chattanooga Red Wolves vs Portland Hearts of Pine - USL League One
Chattanooga Red Wolves
Portland Hearts of PineNhận định, soi kèo Chattanooga Red Wolves vs Portland Hearts of Pine - USL League One
Trước trận đấu giữa Chattanooga Red Wolves và Portland Hearts of Pine tại USL League One, chỉ số dự đoán tỷ số cho thấy Chattanooga Red Wolves có 54% cơ hội thắng, tỷ lệ hòa 24% và Portland Hearts of Pine thắng 22%. Lời khuyên rút ra từ dữ liệu: kèo đôi cửa Chattanooga Red Wolves hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu dưới 3 bàn. Về khả năng phòng thủ, Chattanooga Red Wolves đang vượt trội hơn hẳn Portland Hearts of Pine (64% so với 36%). Về phong độ gần đây, Chattanooga Red Wolves đạt hiệu suất 1.6 bàn thắng - 1.0 bàn thua mỗi trận, còn Portland Hearts of Pine là 1.4 - 1.8 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 1 trận gần nhất giữa 2 đội: Chattanooga Red Wolves thắng 1, hòa 0, thua 0. Vị trí trên BXH cũng chênh lệch đáng kể: Chattanooga Red Wolves hạng 6 (39 điểm) so với Portland Hearts of Pine hạng 11 (29 điểm). Tham khảo thêm bảng tỷ lệ kèo và thống kê đối đầu chi tiết ở các mục bên dưới trước khi đặt dự đoán tỷ số.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Chattanooga Red Wolves
#6
39 điểm · 24 trận
12T-3H-9B
Portland Hearts of Pine
#11
29 điểm · 26 trận
7T-8H-11B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Theo kèo châu Á (-0.75), Chattanooga Red Wolves được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Chattanooga Red Wolves 1.67 - Hòa 3.75 - Portland Hearts of Pine 4.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.82 | 1.98 | — | — | 2.20 | 2.40 | 4.33 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.88 | 1.92 | 2.50 / 1.62 | 2.25 | 1.67 | 3.75 | 4.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.80 | 1.84 | 1.25 / 1.90 | 1.74 | 2.23 | 2.27 | 4.52 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.83 | 1.79 | 2.75 / 1.74 | 1.95 | 1.68 | 3.70 | 4.10 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.87 | 1.92 | 3.00 / 2.01 | 1.79 | 1.68 | 3.87 | 4.17 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.78 | 2.01 | 1.25 / 1.99 | 1.79 | — | — | — |
