Kết quả Cavalry FC vs York United - VĐQG Canada
Cavalry FC
York UnitedNhận định, soi kèo Cavalry FC vs York United - VĐQG Canada
Cavalry FC vs York United (VĐQG Canada) đã khép lại với kết quả Cavalry FC thắng 5-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Cavalry FC với tỷ lệ 45%. Cavalry FC cho thấy phong độ tốt hơn đáng kể so với York United trong giai đoạn gần đây (91% - 9%). Về phong độ gần đây, Cavalry FC đạt hiệu suất 2.2 bàn thắng - 0.8 bàn thua mỗi trận, còn York United là 0.8 - 3.4 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Cavalry FC thắng 6, hòa 1, thua 2. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 30/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Cavalry FC
#1
50 điểm · 22 trận
15T-5H-2B
York United
#7
23 điểm · 21 trận
5T-8H-8B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (-1.50), Cavalry FC được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Cavalry FC 1.39 - Hòa 4.30 - York United 7.10.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | -1.50 / 1.95 | 1.77 | 2.50 / 1.57 | 2.30 | 1.39 | 4.30 | 7.10 |
| 10Bet | Hiệp 1 | -0.50 / 1.85 | 1.83 | 1.50 / 2.20 | 1.60 | 1.85 | 2.45 | 5.75 |
| Bet365 | Toàn trận | -1.25 / 2.00 | 1.80 | 2.50 / 1.62 | 2.25 | 1.45 | 4.20 | 6.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.50 / 1.95 | 1.85 | — | — | 1.83 | 2.50 | 6.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 2.28 | 1.55 | 1.43 | 4.40 | 6.10 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | — | — | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -1.25 / 1.90 | 1.88 | 3.00 / 1.95 | 1.84 | 1.41 | 3.80 | 8.39 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 1.81 | 1.97 | 1.25 / 1.95 | 1.82 | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | -1.25 / 1.87 | 1.81 | 3.00 / 1.88 | 1.75 | 1.40 | 3.85 | 7.85 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.57 | 2.14 | 1.25 / 2.01 | 1.68 | 1.97 | 2.14 | 7.38 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -5.00 / 1.14 | 5.75 | 5.50 / 5.50 | 1.15 | 1.01 | 26.00 | 41.00 |
