Kết quả Canterbury Bankstown vs Dulwich Hill - Vô địch Australian Welsh
Canterbury Bankstown
Dulwich HillNhận định, soi kèo Canterbury Bankstown vs Dulwich Hill - Vô địch Australian Welsh
Trận đấu Canterbury Bankstown vs Dulwich Hill tại Vô địch Australian Welsh đã kết thúc với kết quả hòa 3-3. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Canterbury Bankstown có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Dulwich Hill thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Canterbury Bankstown hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Canterbury Bankstown (69% - 31%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Canterbury Bankstown ghi trung bình 2.4 bàn và để thủng lưới 1.2 bàn/trận, trong khi Dulwich Hill ghi 2.2 và để thủng 2.6 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Canterbury Bankstown có 4 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua trước Dulwich Hill trong 7 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 29/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Canterbury Bankstown
#4
51 điểm · 30 trận
15T-6H-9B
Dulwich Hill
#13
30 điểm · 30 trận
7T-9H-14B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Canterbury Bankstown với tỷ lệ chấp -0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Canterbury Bankstown 1.57 - Hòa 4.00 - Dulwich Hill 4.20.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.80 | 2.00 | 2.50 / 1.44 | 2.62 | 1.57 | 4.00 | 4.20 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.80 | 2.00 | — | — | 2.10 | 2.50 | 4.33 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.50 | 2.28 | 1.67 | 3.75 | 3.95 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.12 | 1.55 | 2.14 | 2.48 | 4.10 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.75 / 1.75 | 1.98 | 3.25 / 1.87 | 1.84 | 1.59 | 4.17 | 3.86 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.50 / 2.03 | 1.69 | 1.25 / 1.75 | 1.96 | — | — | — |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.71 | 1.92 | 3.25 / 1.85 | 1.83 | 1.59 | 4.10 | 4.36 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.71 | 1.95 | 1.25 / 1.76 | 1.93 | 2.08 | 2.43 | 4.58 |
