Soi kèo, nhận định Cancún vs Alebrijes de Oaxaca - Hạng 2 Mexico
Cancún
Alebrijes de OaxacaNhận định, soi kèo Cancún vs Alebrijes de Oaxaca - Hạng 2 Mexico
Dựa trên phân tích thống kê phong độ và lịch sử thi đấu, Cancún được đánh giá 51% khả năng thắng, hòa 26% và Alebrijes de Oaxaca thắng 24% trong trận Cancún vs Alebrijes de Oaxaca thuộc khuôn khổ Hạng 2 Mexico. Gợi ý từ số liệu thống kê: kèo đôi cửa Cancún hoặc hòa, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Cancún (89% - 11%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Cancún ghi trung bình 2.2 bàn và để thủng lưới 1.0 bàn/trận, trong khi Alebrijes de Oaxaca ghi 1.0 và để thủng 1.4 bàn/trận. Trên bảng xếp hạng Hạng 2 Mexico, Cancún đang xếp hạng 8 với 11 điểm, trong khi Alebrijes de Oaxaca xếp hạng 13 với 10 điểm. Xem đầy đủ tỷ lệ kèo nhà cái và bảng so sánh phong độ chi tiết bên dưới để có thêm góc nhìn trước khi đưa ra quyết định.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 19/09/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Cancún
#8
11 điểm · 8 trận
3T-2H-3B
Alebrijes de Oaxaca
#13
10 điểm · 8 trận
3T-1H-4B
Thống kê sẽ cập nhật sau khi trận đấu bắt đầu
Kèo châu Á đang nghiêng về Cancún với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Cancún 1.90 - Hòa 3.50 - Alebrijes de Oaxaca 4.00.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.00 | 1.80 | — | — | 2.40 | 2.25 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.50 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.85 | 1.95 | 1.90 | 3.50 | 4.00 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.89 | 1.77 | 1.00 / 1.75 | 1.93 | 2.35 | 2.17 | 4.57 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.99 | 1.66 | 2.50 / 1.79 | 1.88 | 1.79 | 3.50 | 3.82 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 1.92 | 1.87 | 1.00 / 1.76 | 2.04 | 2.39 | 2.30 | 4.55 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 1.87 | 1.95 | 2.50 / 1.84 | 1.97 | 1.85 | 3.66 | 3.90 |
