Kết quả Canberra Juventus vs Monaro Panthers - Ngoại hạng Úc
Canberra Juventus
Monaro PanthersNhận định, soi kèo Canberra Juventus vs Monaro Panthers - Ngoại hạng Úc
Trận đấu Canberra Juventus vs Monaro Panthers tại Ngoại hạng Úc đã kết thúc với kết quả Monaro Panthers thắng 3-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Canberra Juventus có 0% khả năng thắng, hòa 50% và Monaro Panthers thắng 50%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về Monaro Panthers thắng, kèm kèo tài xỉu trên 1.5 bàn. Monaro Panthers cho thấy khả năng tấn công tốt hơn đáng kể so với Canberra Juventus trong giai đoạn gần đây (26% - 74%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Canberra Juventus ghi trung bình 1.6 bàn và để thủng lưới 2.0 bàn/trận, trong khi Monaro Panthers ghi 4.6 và để thủng 1.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Canberra Juventus có 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua trước Monaro Panthers trong 1 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 23/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Canberra Juventus
#6
33 điểm · 20 trận
11T-0H-9B
Monaro Panthers
#2
46 điểm · 20 trận
15T-1H-4B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Monaro Panthers với tỷ lệ chấp 1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Canberra Juventus 4.33 - Hòa 4.75 - Monaro Panthers 1.48.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.50 / 1.80 | 2.00 | — | — | 4.33 | 2.88 | 1.91 |
| Bet365 | Toàn trận | 1.00 / 1.98 | 1.82 | 2.50 / 1.28 | 3.50 | 4.33 | 4.75 | 1.48 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.57 | 2.10 | 3.90 | 3.00 | 1.90 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 2.04 | 1.64 | 4.35 | 4.50 | 1.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 2.10 | 1.59 | 1.50 / 1.79 | 1.89 | 4.67 | 2.70 | 1.90 |
| 1xBet | Toàn trận | 1.25 / 1.72 | 1.91 | 3.75 / 1.81 | 1.87 | 4.90 | 4.60 | 1.47 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.50 / 1.85 | 1.85 | 1.50 / 1.78 | 1.92 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 1.25 / 1.78 | 1.93 | 3.75 / 1.83 | 1.88 | 4.35 | 4.62 | 1.47 |
