Kết quả Campbelltown City vs Adelaide Comets - South Australia NPL
Campbelltown City
Adelaide CometsNhận định, soi kèo Campbelltown City vs Adelaide Comets - South Australia NPL
Trận đấu Campbelltown City vs Adelaide Comets tại South Australia NPL đã kết thúc với kết quả Campbelltown City thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Campbelltown City có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Adelaide Comets thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Campbelltown City hoặc hòa. Về khả năng phòng thủ, Campbelltown City đang vượt trội hơn hẳn Adelaide Comets (63% so với 38%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Campbelltown City ghi trung bình 1.0 bàn và để thủng lưới 1.2 bàn/trận, trong khi Adelaide Comets ghi 1.4 và để thủng 2.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Campbelltown City có 6 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua trước Adelaide Comets trong 9 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Campbelltown City
#8
29 điểm · 22 trận
8T-5H-9B
Adelaide Comets
#11
20 điểm · 22 trận
5T-5H-12B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Campbelltown City với tỷ lệ chấp -0.75, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại Bet365: Campbelltown City 1.65 - Hòa 3.90 - Adelaide Comets 3.90.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bet365 | Toàn trận | -0.75 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.57 | 2.35 | 1.65 | 3.90 | 3.90 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 1.80 | 2.00 | — | — | 2.10 | 2.40 | 4.33 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.86 | 1.74 | 2.17 | 2.65 | 3.65 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 3.50 / 1.86 | 1.79 | 1.73 | 3.80 | 3.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 1.78 | 1.86 | 1.25 / 1.80 | 1.88 | 2.18 | 2.38 | 4.36 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.75 / 1.81 | 1.81 | 3.25 / 1.91 | 1.78 | 1.67 | 3.86 | 4.12 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.58 | 2.35 | 1.50 / 4.80 | 1.18 | 1.03 | 15.00 | 101.00 |
