Kết quả Buxoro vs Bunyodkor - VĐQG Uzbekistan
Buxoro
BunyodkorNhận định, soi kèo Buxoro vs Bunyodkor - VĐQG Uzbekistan
Trận đấu Buxoro vs Bunyodkor tại VĐQG Uzbekistan đã kết thúc với kết quả Buxoro thắng 1-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Buxoro có 35% khả năng thắng, hòa 35% và Bunyodkor thắng 30%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Buxoro hoặc hòa. Chỉ số khả năng phòng thủ nghiêng hẳn về phía Buxoro (59% - 41%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Xét phong độ 5 trận gần nhất, Buxoro ghi trung bình 1.2 bàn và để thủng lưới 1.4 bàn/trận, trong khi Bunyodkor ghi 1.4 và để thủng 2.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Buxoro có 2 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua trước Bunyodkor trong 8 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 18/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Buxoro
#4
34 điểm · 20 trận
10T-4H-6B
Bunyodkor
#15
19 điểm · 20 trận
6T-1H-13B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Buxoro với tỷ lệ chấp -0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Buxoro 1.95 - Hòa 3.10 - Bunyodkor 3.50.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | -0.50 / 1.93 | 1.73 | 2.50 / 2.05 | 1.60 | 1.95 | 3.10 | 3.50 |
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.38 | 2.55 | 2.60 | 2.05 | 4.00 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -0.25 / 2.08 | 1.72 | — | — | 2.60 | 2.10 | 4.00 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 1.92 | 1.88 | 2.50 / 2.15 | 1.67 | 1.95 | 3.25 | 3.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -0.25 / 2.05 | 1.62 | 1.00 / 2.06 | 1.66 | 2.59 | 1.97 | 4.33 |
| 1xBet | Toàn trận | -0.25 / 1.69 | 2.03 | 2.25 / 1.90 | 1.84 | 2.02 | 3.28 | 3.70 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -0.25 / 2.07 | 1.75 | 1.00 / 2.10 | 1.72 | 2.61 | 2.09 | 4.35 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.50 / 2.00 | 1.83 | 2.25 / 1.94 | 1.85 | 1.99 | 3.28 | 3.68 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.55 | 2.38 | 1.50 / 5.50 | 1.15 | 1.01 | 26.00 | 101.00 |
