Kết quả Busan I Park vs Hwaseong - Hạng 2 Hàn Quốc
Busan I Park
HwaseongNhận định, soi kèo Busan I Park vs Hwaseong - Hạng 2 Hàn Quốc
Trận đấu Busan I Park vs Hwaseong tại Hạng 2 Hàn Quốc đã kết thúc với kết quả hòa 0-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Busan I Park có 40% khả năng thắng, hòa 28% và Hwaseong thắng 31%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Busan I Park hoặc Hwaseong, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Busan I Park có 2 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua trước Hwaseong trong 5 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 15/08/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Busan I Park
#6
41 điểm · 26 trận
12T-5H-9B
Hwaseong
#5
43 điểm · 25 trận
12T-7H-6B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang ở mức cân bằng (0), phản ánh 2 đội được nhà cái đánh giá tương đối ngang sức ngang tài. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Busan I Park 2.25 - Hòa 3.40 - Hwaseong 2.85.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | 0.00 / 1.67 | 2.10 | 2.50 / 1.77 | 2.00 | 2.25 | 3.40 | 2.85 |
| Pinnacle | Toàn trận | -0.25 / 2.06 | 1.79 | 2.50 / 1.81 | 2.02 | 2.37 | 3.50 | 2.89 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 2.15 | 1.68 | 0.50 / 4.25 | 1.21 | 21.00 | 1.03 | 19.00 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 2.50 / 1.90 | 1.74 | 2.18 | 3.10 | 2.90 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.00 / 1.72 | 2.08 | — | — | 2.88 | 2.25 | 3.40 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.34 | 2.70 | 2.75 | 2.15 | 3.45 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.73 | 1.95 | 1.00 / 1.74 | 1.97 | 2.94 | 2.10 | 3.46 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.00 / 1.71 | 1.98 | 2.50 / 1.76 | 1.95 | 2.30 | 3.30 | 2.69 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.00 / 1.70 | 2.05 | 1.50 / 2.45 | 1.48 | 2.75 | 2.20 | 3.30 |
| Bet365 | Toàn trận | -0.25 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.80 | 2.00 | 2.25 | 3.20 | 2.88 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.00 / 1.72 | 2.12 | 1.00 / 1.74 | 2.09 | 2.92 | 2.30 | 3.55 |
