Kết quả Bunyodkor vs Pakhtakor - VĐQG Uzbekistan
Bunyodkor
PakhtakorNhận định, soi kèo Bunyodkor vs Pakhtakor - VĐQG Uzbekistan
Bunyodkor vs Pakhtakor (VĐQG Uzbekistan) đã khép lại với kết quả Pakhtakor thắng 1-0. Nhìn lại trước trận, số liệu thống kê nghiêng về Pakhtakor với tỷ lệ 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Pakhtakor. Chỉ số phong độ nghiêng hẳn về phía Pakhtakor (25% - 75%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về phong độ gần đây, Bunyodkor đạt hiệu suất 0.8 bàn thắng - 1.8 bàn thua mỗi trận, còn Pakhtakor là 1.4 - 1.0 bàn/trận. Lịch sử đối đầu 9 trận gần nhất giữa 2 đội: Bunyodkor thắng 3, hòa 1, thua 5. Xem đầy đủ thống kê trận đấu và lịch sử đối đầu 2 đội ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 23/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Bunyodkor
#13
22 điểm · 22 trận
7T-1H-14B
Pakhtakor
#2
49 điểm · 22 trận
14T-7H-1B
Không có dữ liệu thống kê
Theo kèo châu Á (1.00), Pakhtakor được xem là cửa trên của trận đấu. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Bunyodkor 5.00 - Hòa 3.65 - Pakhtakor 1.53.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Toàn trận | 1.00 / 1.73 | 1.93 | 2.50 / 1.65 | 2.00 | 5.00 | 3.65 | 1.53 |
| 10Bet | Hiệp 1 | 0.50 / 1.67 | 2.00 | 1.50 / 2.30 | 1.45 | 5.00 | 2.30 | 2.05 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.75 / 2.02 | 1.78 | 2.50 / 1.75 | 2.05 | 4.75 | 3.70 | 1.57 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 2.02 | 1.78 | — | — | 4.75 | 2.30 | 2.10 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.75 / 2.07 | 1.78 | 2.75 / 1.91 | 1.89 | 5.02 | 4.00 | 1.59 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 2.09 | 1.73 | 1.25 / 2.09 | 1.73 | 4.94 | 2.41 | 2.11 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.75 / 1.94 | 1.75 | 2.75 / 1.84 | 1.84 | 4.94 | 3.91 | 1.63 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.93 | 1.72 | 1.00 / 1.66 | 2.06 | 4.90 | 2.22 | 2.13 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -1.00 / 1.33 | 3.30 | 1.50 / 6.25 | 1.12 | 1.00 | 41.00 | 151.00 |
