Kết quả Bukovyna vs LNZ Cherkasy - VĐQG Ukraine
Bukovyna
LNZ CherkasyNhận định, soi kèo Bukovyna vs LNZ Cherkasy - VĐQG Ukraine
Trận đấu Bukovyna vs LNZ Cherkasy tại VĐQG Ukraine đã kết thúc với kết quả hòa 0-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Bukovyna có 50% khả năng thắng, hòa 50% và LNZ Cherkasy thắng 0%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa Bukovyna hoặc hòa. Chỉ số hiệu suất ghi bàn nghiêng hẳn về phía Bukovyna (100% - 0%), đây có thể là yếu tố quyết định cục diện trận đấu. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Bukovyna có 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua trước LNZ Cherkasy trong 2 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 31/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Bukovyna
#8
6 điểm · 5 trận
1T-3H-1B
LNZ Cherkasy
#11
5 điểm · 5 trận
1T-2H-2B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về LNZ Cherkasy với tỷ lệ chấp 0.50, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Bukovyna 3.70 - Hòa 3.10 - LNZ Cherkasy 1.95.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 0.50 / 1.42 | 2.65 | 4.00 | 2.05 | 2.60 |
| 10Bet | Toàn trận | 0.50 / 1.75 | 1.93 | 2.50 / 2.20 | 1.62 | 3.70 | 3.10 | 1.95 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.25 / 1.68 | 2.15 | — | — | 4.00 | 2.00 | 2.75 |
| Bet365 | Toàn trận | 0.50 / 1.78 | 2.02 | 2.50 / 2.25 | 1.62 | 3.40 | 3.20 | 2.05 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 1.68 | 2.04 | 1.00 / 2.15 | 1.66 | 4.49 | 2.05 | 2.74 |
| 1xBet | Toàn trận | 0.25 / 2.00 | 1.75 | 2.25 / 1.97 | 1.78 | 3.74 | 3.25 | 2.11 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.25 / 1.70 | 2.14 | 1.00 / 2.15 | 1.69 | 4.17 | 2.08 | 2.70 |
| Pinnacle | Toàn trận | 0.50 / 1.81 | 2.02 | 2.25 / 2.00 | 1.81 | 3.77 | 3.18 | 2.01 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 0.00 / 4.00 | 1.23 | 0.50 / 5.25 | 1.16 | 21.00 | 1.03 | 15.00 |
