Kết quả Bærum vs Vålerenga II - Hạng 4 Nauy
Bærum
Vålerenga IINhận định, soi kèo Bærum vs Vålerenga II - Hạng 4 Nauy
Trận đấu Bærum vs Vålerenga II tại Hạng 4 Nauy đã kết thúc với kết quả Bærum thắng 6-3. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Bærum có 45% khả năng thắng, hòa 45% và Vålerenga II thắng 10%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về Bærum thắng, kèm kèo tài xỉu trên 2.5 bàn. Bærum cho thấy khả năng tấn công tốt hơn đáng kể so với Vålerenga II trong giai đoạn gần đây (68% - 32%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Bærum ghi trung bình 3.8 bàn và để thủng lưới 1.6 bàn/trận, trong khi Vålerenga II ghi 1.8 và để thủng 2.0 bàn/trận. Về thành tích đối đầu trực tiếp, Bærum có 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua trước Vålerenga II trong 4 lần chạm trán gần nhất. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định tính từ tỷ lệ kèo thị trường thật của các nhà cái (không phải cảm tính), chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 22/07/2026.
Vị trí bảng xếp hạng
Bærum
#5
25 điểm · 14 trận
8T-1H-5B
Vålerenga II
#7
22 điểm · 15 trận
7T-1H-7B
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Bærum với tỷ lệ chấp -2.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 4.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Bærum 1.14 - Hòa 6.60 - Vålerenga II 10.60.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | -1.00 / 1.80 | 1.83 | 1.50 / 1.45 | 2.30 | 1.45 | 3.45 | 7.00 |
| 10Bet | Toàn trận | -2.00 / 1.77 | 1.85 | 4.50 / 1.80 | 1.80 | 1.14 | 6.60 | 10.60 |
| Bet365 | Hiệp 1 | -1.00 / 1.92 | 1.88 | — | — | 1.50 | 3.50 | 6.50 |
| Bet365 | Toàn trận | -2.00 / 1.92 | 1.88 | 2.50 / 1.17 | 4.50 | 1.20 | 7.00 | 9.00 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 1.45 | 2.33 | 1.48 | 3.55 | 6.40 |
| Unibet | Toàn trận | — | — | 4.50 / 1.79 | 1.83 | 1.17 | 6.25 | 8.50 |
| 1xBet | Hiệp 1 | -1.00 / 1.92 | 1.73 | 1.75 / 1.72 | 1.94 | 1.47 | 3.22 | 8.35 |
| 1xBet | Toàn trận | -2.25 / 1.80 | 1.88 | 4.50 / 1.85 | 1.84 | 1.14 | 7.10 | 11.00 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | -1.00 / 1.77 | 1.92 | 2.00 / 1.98 | 1.72 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | -2.25 / 1.78 | 1.92 | 4.50 / 1.85 | 1.84 | 1.14 | 6.96 | 9.21 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | -3.00 / 1.48 | 2.60 | 9.50 / 5.00 | 1.17 | 1.00 | 34.00 | 67.00 |
