Brora Rangers
Queen of the SouthTrận đấu Brora Rangers vs Queen of the South tại Cúp Liên Đoàn Scotland đã kết thúc với kết quả Queen of the South thắng 3-0. Trước giờ bóng lăn, dữ liệu thống kê đánh giá Brora Rangers có 10% khả năng thắng, hòa 45% và Queen of the South thắng 45%. Trước trận, gợi ý từ dữ liệu thống kê nghiêng về kèo đôi cửa hòa hoặc Queen of the South. Về khả năng phòng thủ, Queen of the South đang vượt trội hơn hẳn Brora Rangers (29% so với 71%). Xét phong độ 5 trận gần nhất, Brora Rangers ghi trung bình 0.5 bàn và để thủng lưới 2.5 bàn/trận, trong khi Queen of the South ghi 1.0 và để thủng 2.0 bàn/trận. Xem lại thống kê chi tiết trận đấu, tường thuật diễn biến và đội hình ra sân ở các mục bên dưới.
Nhận định được tạo tự động dựa trên dữ liệu thống kê, chỉ mang tính tham khảo. Cập nhật 16/07/2026.
Không có dữ liệu thống kê
Kèo châu Á đang nghiêng về Queen of the South với tỷ lệ chấp 1.00, cho thấy nhà cái đánh giá đội này nhỉnh hơn trong trận này. Kèo tài xỉu được thiết lập ở mức 2.50 bàn. Tỷ lệ cược 1X2 tại 10Bet: Brora Rangers 5.00 - Hòa 3.95 - Queen of the South 1.55.
| Nhà cái | Hiệp | Kèo Châu Á | Tài / Xỉu | Chủ nhà | Hoà | Đội khách | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Bet | Hiệp 1 | — | — | 1.50 / 2.20 | 1.57 | 4.50 | 2.38 | 2.10 |
| 10Bet | Toàn trận | 1.00 / 1.77 | 1.90 | 2.50 / 1.55 | 2.35 | 5.00 | 3.95 | 1.55 |
| Bet365 | Hiệp 1 | 0.50 / 1.75 | 2.05 | — | — | 5.00 | 2.50 | 2.05 |
| Bet365 | Toàn trận | 1.00 / 1.85 | 1.95 | 2.50 / 1.60 | 2.30 | 5.00 | 3.90 | 1.55 |
| Unibet | Hiệp 1 | — | — | 1.00 / 1.57 | 2.20 | 4.60 | 2.43 | 2.16 |
| Unibet | Toàn trận | 0.50 / 2.16 | 1.58 | 3.00 / 2.02 | 1.68 | 4.60 | 4.00 | 1.64 |
| 1xBet | Hiệp 1 | 0.25 / 2.01 | 1.68 | 1.25 / 1.91 | 1.75 | 5.25 | 2.30 | 2.08 |
| 1xBet | Toàn trận | 1.00 / 1.79 | 1.88 | 3.00 / 1.83 | 1.79 | 5.11 | 3.88 | 1.55 |
| Pinnacle | Hiệp 1 | 0.50 / 1.77 | 2.02 | 1.25 / 1.93 | 1.84 | — | — | — |
| Pinnacle | Toàn trận | 1.00 / 1.86 | 1.93 | 3.00 / 1.90 | 1.88 | 4.73 | 4.07 | 1.57 |
| Live (API-Football) | Toàn trận | 3.00 / 2.20 | 1.65 | 3.50 / 5.50 | 1.15 | 251.00 | 51.00 | 1.00 |